Tay Co Thủy Lực Cho Cửa Sắt: Chọn Tải Trọng Và Lực Đóng Thế Nào?

Cánh cửa sắt thường nặng hơn cánh gỗ hay cánh nhôm cùng kích thước, nên việc chọn tay co thủy lực cũng cần tính kỹ hơn. Chọn thiếu cỡ, cửa có thể không đóng hết. Chọn thừa cỡ, cửa dễ đóng mạnh và va vào khung. Bài viết này hướng dẫn cách chọn theo tải trọng và lực đóng, kèm lưu ý khi lắp trên khung thép.

tay đẩy hơi

Cửa Sắt Có Điểm Gì Khác Khi Lắp Tay Co Thủy Lực?

Cửa sắt có ba điểm khác so với cửa gỗ và cửa nhôm mà bạn cần lưu ý:

  • Cánh nặng hơn: tôn, khung xương và lõi cách nhiệt hoặc chống cháy làm trọng lượng vượt cánh gỗ công nghiệp cùng kích thước.
  • Khung thép cứng: giữ chắc hơn gỗ, nhưng bạn cần khoan, taro hoặc bắt bu lông thay cho vít gỗ.
  • Vị trí cần tự đóng chắc chắn: cửa thoát hiểm, cửa kỹ thuật, cửa vào nhà xưởng, cửa căn hộ.

Trong ngành, tay co thủy lực còn được gọi là tay đẩy hơi hoặc cùi chỏ hơi, cả ba đều chỉ cùng một loại thiết bị. Về cách phân loại theo kiểu lắp, bạn có thể xem bài “Tay Co Thủy Lực: Cách Chọn Đúng Theo Loại Cửa, Tải Trọng Và Nhu Cầu”.

Chọn Tải Trọng Tay Co Thủy Lực Cho Cửa Sắt

Cách Ước Tính Trọng Lượng Cánh Sắt

Công thức: diện tích cánh × độ dày tôn × 7.850 kg/m³ × số mặt tôn, sau đó cộng thêm khung xương và lõi.

Ví dụ cánh cao 2,1 m, rộng 0,9 m, tôn dày 1,2 mm hai mặt: 2,1 × 0,9 × 0,0012 × 7.850 × 2 ≈ 36 kg, mới tính riêng phần tôn. Cấu tạo cánh khác nhau giữa các xưởng, nên bạn nên cân thử một cánh mẫu trước khi chọn cỡ.

Bảng Chọn Cỡ Theo Trọng Lượng Và Chiều Rộng Cánh

Tay co thủy lực thường được chia theo cỡ EN từ 1 đến 7. Bảng dưới là mức khuyến nghị thông dụng theo tiêu chuẩn EN 1154, bạn có thể dùng làm căn cứ chọn ban đầu cho cửa sắt:

Cỡ tay co Chiều rộng cánh tối đa Trọng lượng cánh tối đa
EN 1 750 mm 20 kg
EN 2 850 mm 40 kg
EN 3 950 mm 60 kg
EN 4 1.100 mm 80 kg
EN 5 1.250 mm 100 kg
EN 6 1.400 mm 120 kg
EN 7 1.600 mm 160 kg

Bạn chọn cỡ theo mức cao hơn trong hai tiêu chí. Ví dụ cánh rộng 0,9 m nhưng nặng 70 kg thì chiều rộng phù hợp cỡ EN 3, còn trọng lượng cần cỡ EN 4, nên chọn EN 4.

Với cánh sắt thông thường như ví dụ trên (cao 2,1 m, rộng 0,9 m), cỡ phù hợp thường nằm trong khoảng EN 3 đến EN 4 tùy khung xương và lõi cánh. Mỗi hãng có thể quy định khoảng tải riêng, nên bạn nên đối chiếu thông số của từng sản phẩm trước khi đặt hàng.

Khi Nào Nên Chọn Cỡ Cao Hơn

Bạn nên cân nhắc nâng thêm một cỡ so với bảng trong các trường hợp sau:

  • Cửa ngoài trời hoặc hành lang có gió lùa.
  • Cửa có chênh áp giữa hai phía.
  • Cửa có doăng kín.
  • Cánh rộng hơn thông thường.

Cỡ lớn hơn mức cần sẽ khiến lực mở nặng hơn, nên với cửa có người già hoặc trẻ em sử dụng, bạn nên cân nhắc kỹ.

tay co thủy lực

Chỉnh Lực Đóng Và Tốc Độ Đóng Cho Cửa Sắt

Lực Đóng Phụ Thuộc Vào Cỡ Tay Co

Cỡ tay co quyết định mức lực đóng tối đa. Phần chỉnh chỉ tinh chỉnh trong giới hạn của cỡ đó, nên chỉnh không bù được cho việc chọn sai cỡ.

Chỉnh Van Tốc Độ Đóng Và Hãm Cuối

Tay co thường có hai giai đoạn: đóng nhanh ở đoạn đầu và chậm lại ở đoạn cuối để cánh không va vào khung. Bạn nên vặn van từng bước nhỏ, khoảng một phần tư vòng mỗi lần, rồi đóng thử cánh sau mỗi lần chỉnh. Vặn nhiều trong một lần dễ làm lệch cả hai giai đoạn.

Dấu Hiệu Chọn Sai Hoặc Chỉnh Chưa Đúng

Hiện tượng Nguyên nhân thường gặp Cách xử lý
Cửa không chốt hết Lực yếu, đoạn hãm cuối quá chậm, có gió Tăng nhẹ van hãm cuối, kiểm tra cỡ tay co
Cửa đóng sập Van đóng quá nhanh, hoặc cỡ quá lớn Giảm van tốc độ, nếu vẫn sập thì đổi cỡ nhỏ hơn
Cửa đóng quá chậm Van quá chặt, hoặc cỡ quá nhỏ Nới van, nếu vẫn chậm thì đổi cỡ lớn hơn
Chảy dầu Hỏng phớt, thân tay co lỗi Thay tay co, không tiếp tục sử dụng

tay co thủy lực cửa sắt

Lắp Tay Co Thủy Lực Trên Cửa Sắt Đúng Cách

Chọn Kiểu Tay Đòn Và Vị Trí Lắp

Với cửa sắt, bạn chọn kiểu lắp theo chiều mở của cánh và không gian quanh khung. Tay đòn thường dễ lắp và cho lực đóng tốt, còn tay trượt gọn hơn khi cần tránh vướng. Phần giải thích từng kiểu nằm trong bài trụ cột đã dẫn ở trên.

Bắt Vít Vào Khung Và Cánh Thép

Tôn mỏng giữ vít kém, nên bạn nên bắt vào khung xương hoặc gia cố một miếng thép bên trong cánh tại vị trí bắt. Khoan đúng cỡ, taro hoặc dùng bu lông, và siết đều các vít. Trước khi lắp, bạn nên kiểm tra bản lề, vì tay co tăng thêm lực lên bản lề. Cánh nặng cần bản lề đủ tải, bạn có thể xem thêm trong bài về bản lề lá.

Các Lỗi Thường Gặp Khi Lắp

Lỗi hay gặp nhất là bắt vít vào lớp tôn mỏng, khiến vít lỏng sau thời gian ngắn, nên bạn cần xác định khung xương trước khi đánh dấu vị trí. Lỗi thứ hai là lắp lệch tay đòn, làm cánh đóng không đều và tay co nhanh mòn, nên bạn nên căn theo mẫu lắp của nhà sản xuất. Ngoài ra, bản lề yếu làm cánh xệ và khiến tay co phải làm việc nặng hơn, nên bạn nên kiểm tra bản lề trước khi lắp.

Tay Đẩy Hơi MAFE Cho Cửa Sắt: Thông Số Và Báo Giá

Hoàn thiện  : Bạc sơn
Vật liệu  : Hợp kim nhôm
Loại cửa  : Gỗ, kim loại, nhựa
Độ dày cửa  : ≥35mm
Tải trọng  : 60kg
Góc mở tối đa  : 150°
Bảo hành  : 24 tháng

TDH.5000.MB

Tay đẩy hơi

449.000 ₫

Liên hệ MAFE để được hỗ trợ đối chiếu mẫu và nhận báo giá theo quy cách, số lượng cần mua. Việc xác nhận đúng sản phẩm từ đầu giúp hạn chế mua nhầm và phát sinh khi thi công.

tay co thủy lực

CÔNG TY TNHH MAFE
▪️ Email: info@mafe.vn
▪️ Hotline: 0764 056 056
▪️ Website: mafe.vn
▪️ Địa chỉ: Số 29/29 Đường Trần Quang Diệu, P. Tân Đông Hiệp, TP.HCM (Bình Dương cũ)

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *