Inox 304 và inox 201 đều được sử dụng phổ biến để sản xuất bản lề lá inox, và bề ngoài của hai loại khá giống nhau. Tuy nhiên, thành phần hợp kim khác nhau khiến khả năng chống rỉ của chúng không giống nhau, nhất là ở những nơi có độ ẩm cao như nhà vệ sinh hay ban công. Bài viết dưới đây giúp bạn nắm rõ sự khác biệt, cách phân biệt đáng tin cậy và cách lựa chọn phù hợp với từng loại cửa.

Bản Lề Lá Inox 304 Và 201 Khác Nhau Ở Điểm Nào?
Hai loại này khác nhau chủ yếu ở hàm lượng niken. Inox 304 chứa nhiều niken hơn nên chống rỉ tốt hơn. Inox 201 thay một phần niken bằng mangan nên giá thấp hơn, nhưng dễ rỉ hơn khi gặp ẩm.
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 201 |
|---|---|---|
| Niken | Khoảng 8-10,5% | Khoảng 3,5-5,5% |
| Mangan | Thấp | Khoảng 5,5-7,5% |
| Chống rỉ khi ẩm, gặp hóa chất tẩy rửa | Tốt | Kém hơn, dễ rỉ |
| Giá | Cao hơn | Thấp hơn |
| Phù hợp | Khu ẩm, ngoài trời | Khu khô, trong nhà |
Thành phần trong bảng là khoảng tham khảo theo tiêu chuẩn thông dụng, mỗi nhà sản xuất có thể dao động nhẹ. Inox 304 cũng không miễn nhiễm hoàn toàn với rỉ, đặc biệt ở gần biển, nơi inox 316 phù hợp hơn.

Cách Phân Biệt Bản Lề Lá Inox 304 Và 201
Những Cách Thường Dùng Nhưng Không Đáng Tin
- Thử nam châm: cả hai loại đều có thể hút nhẹ sau khi dập gia công, nên kết quả không đủ để kết luận.
- Nhìn màu và độ bóng: gần như không phân biệt được bằng mắt thường, nhất là khi bề mặt đã được đánh bóng.
Những Cách Đáng Tin Hơn
- Chứng nhận vật liệu: bản gốc từ nhà cung cấp hoặc nhà máy, ghi rõ mác thép và số lô.
- Dung dịch thử inox: nhỏ lên bề mặt đã làm sạch và đọc màu phản ứng. Kết quả chỉ mang tính tham khảo, nên dùng kèm chứng nhận.
- Máy đo thành phần cầm tay (XRF): cho biết hàm lượng niken, mangan trong vài giây, phù hợp khi nhập số lượng lớn cho dự án.
- Thử phun muối: kiểm tra khả năng chống rỉ thực tế, thường áp dụng cho lô hàng lớn hoặc dự án có yêu cầu kỹ thuật.

Chọn Bản Lề Lá Inox 304 Hay 201 Theo Từng Loại Cửa
Cách chọn đơn giản nhất là dựa vào vị trí lắp, không dựa vào vật liệu cánh cửa. Cửa gỗ, cửa nhựa hay cửa composite đều theo cùng một nguyên tắc này.
| Loại cửa, vị trí | Nên chọn | Lý do |
|---|---|---|
| Cửa phòng ngủ, phòng khách | 201 là đủ | Khu khô, ít tiếp xúc nước |
| Cửa nhà vệ sinh, bếp | 304 | Hơi ẩm và nước tẩy rửa thường xuyên |
| Cửa ban công, cửa ngoài trời | 304 | Chịu mưa nắng, độ ẩm cao |
| Cửa gần biển, khu công nghiệp có hóa chất | 304 kèm bảo trì định kỳ, hoặc 316 | Muối và hóa chất ăn mòn mạnh |
| Cửa chung cư, khách sạn, văn phòng | Chọn theo từng khu | Khu khô dùng 201, khu ẩm dùng 304 |
Khi Nào 201 Là Đủ, Khi Nào Nên Trả Thêm Cho 304?
So Sánh Chi Phí Ban Đầu Và Chi Phí Thay Thế
Chênh lệch giá trên mỗi bản lề thường nhỏ hơn nhiều so với chi phí thay thế sau này: công tháo cánh, xử lý lỗ vít, sơn lại và thời gian phòng không sử dụng được. Với dự án hàng trăm cánh cửa, một lô bản lề rỉ sớm có thể tốn hơn khoản tiết kiệm ban đầu. Bạn nên đối chiếu báo giá thực tế của từng loại.
Cách Phối Hợp Trong Một Dự Án
Bạn có thể dùng 201 cho khu khô và 304 cho khu ẩm để cân đối ngân sách. Vít và phụ kiện đi kèm nên cùng chất liệu inox, vì vít sắt hoặc vít kém chất lượng có thể làm rỉ loang ra lá bản lề, kể cả khi bản lề là 304.

Bản Lề Lá Inox MAFE
| Loại cửa | : Gỗ, kim loại, nhựa |
| Vật liệu | : Inox |
| Thiết kế | : Trục quay cố định, 2 vòng bi |
| Phương hướng | : Thích hợp cho cửa mở trái và phải |
| Đường kính trục xoay | : Ø12mm |
| Độ dày cửa | : 35 – 45mm |
| Trọn bộ gồm | : Bộ 2 bản lề kèm vít inox |

CÔNG TY TNHH MAFE
▪️ Email: info@mafe.vn
▪️ Hotline: 0764 056 056
▪️ Website: mafe.vn
▪️ Địa chỉ: Số 29/29 Đường Trần Quang Diệu, P. Tân Đông Hiệp, TP.HCM (Bình Dương cũ)

0764 056 056
English