Cánh gỗ nhẹ hơn cánh sắt, nhưng một cánh gỗ đặc có thể nặng gấp đôi cánh gỗ công nghiệp cùng kích thước. Chọn tay co thủy lực cửa gỗ theo cảm giác dễ dẫn đến cửa không đóng hết hoặc vít bắt vào gỗ bị lỏng. Bài viết này hướng dẫn cách chọn theo kích thước và trọng lượng cánh, kèm lưu ý khi lắp lên gỗ.

Cửa Gỗ Có Điểm Gì Khác Khi Lắp Tay Co Thủy Lực?
Cửa gỗ có ba điểm khác với cửa sắt mà bạn cần lưu ý:
- Trọng lượng chênh lệch lớn: gỗ đặc nặng hơn nhiều so với gỗ công nghiệp lõi rỗng.
- Gỗ giữ vít khác thép: gỗ đặc có thể nứt khi bắt vít, gỗ công nghiệp dễ bị trờn.
- Yêu cầu thẩm mỹ: vị trí lắp tay co ảnh hưởng đến mặt cánh và khung.
Trong ngành, tay co thủy lực còn được gọi là tay đẩy hơi hoặc cùi chỏ hơi, cả ba đều chỉ cùng một loại thiết bị. Về cách phân loại theo kiểu lắp, bạn có thể xem bài “Tay Co Thủy Lực: Cách Chọn Đúng Theo Loại Cửa, Tải Trọng Và Nhu Cầu”.
Chọn Tay Co Thủy Lực Cửa Gỗ Theo Trọng Lượng Cánh
Ước Tính Trọng Lượng Cánh Gỗ
Công thức: thể tích cánh × khối lượng riêng của gỗ.
Cánh gỗ đặc cao 2,1 m, rộng 0,9 m, dày 40 mm nặng khoảng 53 kg (tính theo gỗ 700 kg/m³). Cánh gỗ công nghiệp lõi rỗng cùng kích thước thường chỉ khoảng 20-30 kg. Mật độ gỗ và cấu tạo lõi khác nhau giữa các xưởng, nên bạn nên cân thử một cánh mẫu trước khi chọn cỡ.
Bảng Ví Dụ Cỡ Tay Co Theo Cánh Gỗ
Bảng dưới đối chiếu theo mức khuyến nghị cỡ EN thông dụng. Bảng cỡ EN đầy đủ bạn có thể xem trong bài “Tay Co Thủy Lực Cho Cửa Sắt”.
| Loại cánh | Kích thước (rộng × cao) | Trọng lượng ước tính | Cỡ tay co gợi ý |
|---|---|---|---|
| Gỗ công nghiệp lõi rỗng | 0,8 × 2,1 m | 20-25 kg | EN 2 |
| Gỗ công nghiệp lõi rỗng | 0,9 × 2,1 m | 20-30 kg | EN 3 |
| Gỗ đặc, dày 40 mm | 0,9 × 2,1 m | khoảng 53 kg | EN 3 |
| Gỗ đặc, dày 40 mm | 1,0 × 2,1 m | khoảng 59 kg | EN 4 |
Hai dòng gỗ công nghiệp có trọng lượng gần nhau nhưng khác cỡ, vì cánh rộng 0,9 m vượt giới hạn chiều rộng của EN 2. Đây là lý do bạn cần xét thêm kích thước cánh ở phần dưới.

Chọn Tay Co Thủy Lực Cửa Gỗ Theo Kích Thước Cánh
Chiều Rộng Cánh Quyết Định Cỡ Tay Co
Cánh càng rộng thì cánh tay đòn càng dài, lực cần để đóng cửa càng lớn. Vì vậy có những cánh nhẹ nhưng vẫn cần cỡ cao hơn do chiều rộng. Nguyên tắc là chọn theo mức cao hơn trong hai tiêu chí trọng lượng và chiều rộng, như dòng gỗ đặc rộng 1,0 m trong bảng trên: trọng lượng phù hợp EN 3 nhưng chiều rộng cần EN 4.
Độ Dày Cánh Và Chỗ Bắt Tay Co
Cánh mỏng hoặc rỗng chỉ giữ vít chắc ở phần khung xương bên trong. Bạn nên xác định vị trí khung xương trước khi quyết định chỗ lắp, phần này được nói rõ hơn ở mục lắp đặt bên dưới.
Cửa Hai Cánh Và Cửa Chính Cỡ Lớn
Cửa hai cánh thường lắp tay co cho từng cánh, và bạn cần lưu ý thứ tự đóng của hai cánh để không va vào nhau. Với cửa chính chịu gió, bạn có thể cân nhắc nâng một cỡ, các trường hợp cần nâng cỡ được nêu trong bài “Tay Co Thủy Lực Cho Cửa Sắt”. Với cửa hai cánh, bạn nên trao đổi với nhà cung cấp để chọn phương án phù hợp.

Lắp Tay Co Thủy Lực Trên Cửa Gỗ Và Chỉnh Lực Đóng
Bắt Vít Vào Gỗ Đặc Và Gỗ Công Nghiệp
Với gỗ đặc, bạn nên khoan mồi nhỏ hơn đường kính vít để tránh nứt thớ gỗ. Với gỗ công nghiệp, vít chỉ chắc khi bắt vào khung xương hoặc phần lõi đặc, và không nên siết quá tay vì dễ làm trờn lỗ vít. Trước khi lắp, bạn nên kiểm tra bản lề, vì tay co tăng thêm lực lên bản lề. Cách chọn bản lề cho cửa gỗ nằm trong bài “Bản Lề Bướm Cho Cửa Gỗ, Cửa Nhựa, Cửa Composite”.
Chọn Vị Trí Lắp Để Giữ Thẩm Mỹ
Bạn có thể lắp tay co ở mặt cánh hoặc mặt khung, phía trong hoặc phía ngoài, tùy chiều mở và không gian quanh cửa. Nên chọn vị trí sao cho tay đòn ít lộ ra nhất mà vẫn đảm bảo cánh đóng đều, không vướng tường hay khung.
Chỉnh Lực Đóng Cho Cánh Gỗ
Cửa gỗ trong nhà cần đóng êm, tránh va mạnh vào khung hoặc kẹt tay. Bạn nên chỉnh để cánh chậm lại ở đoạn cuối, rồi đóng thử nhiều lần. Cách chỉnh van và bảng xử lý hiện tượng thường gặp (cửa không chốt, đóng sập, đóng chậm, chảy dầu) bạn có thể xem trong bài “Tay Co Thủy Lực Cho Cửa Sắt”.
Tay Đẩy Hơi MAFE Cho Cửa Gỗ: Thông Số Và Báo Giá
| Hoàn thiện | : Bạc sơn |
| Vật liệu | : Hợp kim nhôm |
| Loại cửa | : Gỗ, kim loại, nhựa |
| Độ dày cửa | : ≥35mm |
| Tải trọng | : 60kg |
| Góc mở tối đa | : 150° |
| Bảo hành | : 24 tháng |
Liên hệ MAFE để được hỗ trợ đối chiếu mẫu và nhận báo giá theo quy cách, số lượng cần mua. Việc xác nhận đúng sản phẩm từ đầu giúp hạn chế mua nhầm và phát sinh khi thi công.

CÔNG TY TNHH MAFE
▪️ Email: info@mafe.vn
▪️ Hotline: 0764 056 056
▪️ Website: mafe.vn
▪️ Địa chỉ: Số 29/29 Đường Trần Quang Diệu, P. Tân Đông Hiệp, TP.HCM (Bình Dương cũ)

0764 056 056
English